TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Almanach

danh từ giống đực
/ˈalmaˌnax/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Almanache · sinh cách: des Almanachs

der Almanach nghĩa là lịch thư.

Nghĩa của Almanach

Danh từ · giống đực

  1. Lịch thư.

Biến cách của Almanach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Almanachdie Almanache
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Almanachsder Almanache
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Almanachden Almanachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Almanachdie Almanache

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Almanach

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almanac, yearbook

Câu hỏi thường gặp

Almanach nghĩa là gì?

Almanach (danh từ) nghĩa là lịch thư.

Almanach là der, die hay das?

Almanach là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Almanach); số nhiều: die Almanache.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.