der Almanach
số nhiều: die Almanache · sinh cách: des Almanachs
der Almanach nghĩa là lịch thư.
Nghĩa của Almanach
Danh từ · giống đực
- Lịch thư.
Biến cách của Almanach (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Almanach | die Almanache |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Almanachs | der Almanache |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Almanach | den Almanachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Almanach | die Almanache |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Almanach
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almanac, yearbook
Câu hỏi thường gặp
Almanach nghĩa là gì?
Almanach (danh từ) nghĩa là lịch thư.
Almanach là der, die hay das?
Almanach là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Almanach); số nhiều: die Almanache.