der/das Alzheimer
sinh cách: des Alzheimers
der/das Alzheimer nghĩa là bệnh alzheimer.
Nghĩa của Alzheimer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bệnh alzheimer.
Biến cách của Alzheimer (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Alzheimer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alzheimers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alzheimer |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Alzheimer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alzheimer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Alzheimer's disease
Câu hỏi thường gặp
Alzheimer nghĩa là gì?
Alzheimer (danh từ) nghĩa là bệnh alzheimer.
Alzheimer là der, die hay das?
Alzheimer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Alzheimer).