TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Alzheimer-Krankheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Alzheimer-Krankheit

die Alzheimer-Krankheit nghĩa là bệnh alzheimer.

Nghĩa của Alzheimer-Krankheit

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh alzheimer.

Biến cách của Alzheimer-Krankheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Alzheimer-Krankheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Alzheimer-Krankheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Alzheimer-Krankheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Alzheimer-Krankheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alzheimer-Krankheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Alzheimer (“Alzheimer's disease”)

Câu hỏi thường gặp

Alzheimer-Krankheit nghĩa là gì?

Alzheimer-Krankheit (danh từ) nghĩa là bệnh alzheimer.

Alzheimer-Krankheit là der, die hay das?

Alzheimer-Krankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alzheimer-Krankheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.