TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ambiguität

danh từ giống cái
/ambiɡuiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ambiguitäten · sinh cách: der Ambiguität

die Ambiguität nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Nghĩa của Ambiguität

Danh từ · giống cái

  1. Sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Biến cách của Ambiguität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ambiguitätdie Ambiguitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ambiguitätder Ambiguitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ambiguitätden Ambiguitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ambiguitätdie Ambiguitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ambiguität

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambiguity

Câu hỏi thường gặp

Ambiguität nghĩa là gì?

Ambiguität (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Ambiguität là der, die hay das?

Ambiguität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ambiguität); số nhiều: die Ambiguitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.