TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Amphibie

danh từ giống cái
/amˈfiːbi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amphibien · sinh cách: der Amphibie

die Amphibie nghĩa là lưỡng cư.

Nghĩa của Amphibie

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡng cư.

Biến cách của Amphibie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Amphibiedie Amphibien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Amphibieder Amphibien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Amphibieden Amphibien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Amphibiedie Amphibien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Amphibie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphibian (vertebrate)

Câu hỏi thường gặp

Amphibie nghĩa là gì?

Amphibie (danh từ) nghĩa là lưỡng cư.

Amphibie là der, die hay das?

Amphibie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amphibie); số nhiều: die Amphibien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.