TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

an den Haaren herbeigezogen

giọng máy của trình duyệt

an den Haaren herbeigezogen nghĩa là khiên cưỡng.

Nghĩa của an den Haaren herbeigezogen

Tính từ

  1. Khiên cưỡng.

So sánh của an den Haaren herbeigezogen

So sánh hơnan den Haaren herbeigezogener
So sánh nhấtam meisten an den Haaren herbeigezogen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với an den Haaren herbeigezogen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ far-fetched; absurd (highly unlikely)

Câu hỏi thường gặp

an den Haaren herbeigezogen nghĩa là gì?

an den Haaren herbeigezogen (tính từ) nghĩa là khiên cưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.