TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

weit hergeholt

/vaɪ̯tˈheːr.ɡəˌhoːlt/ giọng máy của trình duyệt

weit hergeholt nghĩa là khiên cưỡng.

Nghĩa của weit hergeholt

Tính từ

  1. Khiên cưỡng.

So sánh của weit hergeholt

So sánh hơnweiter hergeholt
So sánh nhấtam weitesten hergeholt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weit hergeholt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ far-fetched (rather unlikely; resting the truth of several unknowns)

Câu hỏi thường gặp

weit hergeholt nghĩa là gì?

weit hergeholt (tính từ) nghĩa là khiên cưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.