weit hergeholt
/vaɪ̯tˈheːr.ɡəˌhoːlt/ giọng máy của trình duyệt
weit hergeholt nghĩa là khiên cưỡng.
Nghĩa của weit hergeholt
Tính từ
- Khiên cưỡng.
So sánh của weit hergeholt
| So sánh hơn | weiter hergeholt |
| So sánh nhất | am weitesten hergeholt |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weit hergeholt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ far-fetched (rather unlikely; resting the truth of several unknowns)
Câu hỏi thường gặp
weit hergeholt nghĩa là gì?
weit hergeholt (tính từ) nghĩa là khiên cưỡng.