die Anerkennung
số nhiều: die Anerkennungen · sinh cách: der Anerkennung
die Anerkennung nghĩa là công nhận.
Nghĩa của Anerkennung
Danh từ · giống cái
- Công nhận.
Biến cách của Anerkennung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anerkennung | die Anerkennungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anerkennung | der Anerkennungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anerkennung | den Anerkennungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anerkennung | die Anerkennungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anerkennung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appreciation (a just valuation or estimate of merit, worth, weight, etc.; recognition of excellence); recognition
Câu hỏi thường gặp
Anerkennung nghĩa là gì?
Anerkennung (danh từ) nghĩa là công nhận.
Anerkennung là der, die hay das?
Anerkennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anerkennung); số nhiều: die Anerkennungen.