TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anerkennung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anerkennungen · sinh cách: der Anerkennung

die Anerkennung nghĩa là công nhận.

Nghĩa của Anerkennung

Danh từ · giống cái

  1. Công nhận.

Biến cách của Anerkennung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anerkennungdie Anerkennungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anerkennungder Anerkennungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anerkennungden Anerkennungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anerkennungdie Anerkennungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anerkennung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appreciation (a just valuation or estimate of merit, worth, weight, etc.; recognition of excellence); recognition

Câu hỏi thường gặp

Anerkennung nghĩa là gì?

Anerkennung (danh từ) nghĩa là công nhận.

Anerkennung là der, die hay das?

Anerkennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anerkennung); số nhiều: die Anerkennungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.