TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Anlagevermögen

danh từ giống trung
[ˈʔanlaːɡəfɛɐ̯ˌmøːɡn̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anlagevermögens

das Anlagevermögen nghĩa là tài sản cố định.

Nghĩa của Anlagevermögen

Danh từ · giống trung

  1. Tài sản cố định.

Biến cách của Anlagevermögen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Anlagevermögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anlagevermögens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anlagevermögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Anlagevermögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anlagevermögen

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixed assets

Câu hỏi thường gặp

Anlagevermögen nghĩa là gì?

Anlagevermögen (danh từ) nghĩa là tài sản cố định.

Anlagevermögen là der, die hay das?

Anlagevermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anlagevermögen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.