das Anlagevermögen
sinh cách: des Anlagevermögens
das Anlagevermögen nghĩa là tài sản cố định.
Nghĩa của Anlagevermögen
Danh từ · giống trung
- Tài sản cố định.
Biến cách của Anlagevermögen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Anlagevermögen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anlagevermögens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anlagevermögen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Anlagevermögen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anlagevermögen
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixed assets
Câu hỏi thường gặp
Anlagevermögen nghĩa là gì?
Anlagevermögen (danh từ) nghĩa là tài sản cố định.
Anlagevermögen là der, die hay das?
Anlagevermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anlagevermögen).