TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Umlaufvermögen

danh từ giống trung
[ˈʔʊmlaʊ̯fɛɐ̯ˌmøːɡn̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Umlaufvermögens

das Umlaufvermögen nghĩa là tài sản lưu động.

Nghĩa của Umlaufvermögen

Danh từ · giống trung

  1. Tài sản lưu động.

Biến cách của Umlaufvermögen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Umlaufvermögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umlaufvermögens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umlaufvermögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Umlaufvermögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umlaufvermögen

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ current assets

Câu hỏi thường gặp

Umlaufvermögen nghĩa là gì?

Umlaufvermögen (danh từ) nghĩa là tài sản lưu động.

Umlaufvermögen là der, die hay das?

Umlaufvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Umlaufvermögen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.