das Antonym
số nhiều: die Antonyme · sinh cách: des Antonymes
das Antonym nghĩa là từ trái nghĩa.
Nghĩa của Antonym
Danh từ · giống trung
- Từ trái nghĩa.
Biến cách của Antonym (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Antonym | die Antonyme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Antonymes | der Antonyme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Antonym | den Antonymen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Antonym | die Antonyme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Antonym
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antonym (word which has the opposite meaning as another word)
Câu hỏi thường gặp
Antonym nghĩa là gì?
Antonym (danh từ) nghĩa là từ trái nghĩa.
Antonym là der, die hay das?
Antonym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Antonym); số nhiều: die Antonyme.