TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Applaus

danh từ giống đực
/aˈplaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Applause · sinh cách: des Applauses

der Applaus nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của Applaus

Danh từ · giống đực

  1. Vỗ tay.

Biến cách của Applaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Applausdie Applause
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Applausesder Applause
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Applausden Applausen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Applausdie Applause

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Applaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applause

Câu hỏi thường gặp

Applaus nghĩa là gì?

Applaus (danh từ) nghĩa là vỗ tay.

Applaus là der, die hay das?

Applaus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Applaus); số nhiều: die Applause.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.