TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beifall

danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯fal/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beifalles

der Beifall nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của Beifall

Danh từ · giống đực

  1. Vỗ tay.

Biến cách của Beifall (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beifall
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beifalles
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beifall
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beifall

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beifall

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applause

Câu hỏi thường gặp

Beifall nghĩa là gì?

Beifall (danh từ) nghĩa là vỗ tay.

Beifall là der, die hay das?

Beifall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beifall).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.