der Beifall
danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯fal/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Beifalles
der Beifall nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của Beifall
Danh từ · giống đực
- Vỗ tay.
Biến cách của Beifall (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beifall |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beifalles |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beifall |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beifall |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beifall
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ applause
Câu hỏi thường gặp
Beifall nghĩa là gì?
Beifall (danh từ) nghĩa là vỗ tay.
Beifall là der, die hay das?
Beifall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beifall).