TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Arbeitstisch

danh từ giống đực
/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitstische · sinh cách: des Arbeitstisches

der Arbeitstisch nghĩa là bàn thợ.

Nghĩa của Arbeitstisch

Danh từ · giống đực

  1. Bàn thợ.

Biến cách của Arbeitstisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Arbeitstischdie Arbeitstische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitstischesder Arbeitstische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitstischden Arbeitstischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Arbeitstischdie Arbeitstische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitstisch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workbench (table at which manual work is done)

Câu hỏi thường gặp

Arbeitstisch nghĩa là gì?

Arbeitstisch (danh từ) nghĩa là bàn thợ.

Arbeitstisch là der, die hay das?

Arbeitstisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitstisch); số nhiều: die Arbeitstische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.