TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Werkbank

danh từ giống cái
/ˈvɛʁkˌbaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Werkbänke · sinh cách: der Werkbank

die Werkbank nghĩa là bàn thợ.

Nghĩa của Werkbank

Danh từ · giống cái

  1. Bàn thợ.

Biến cách của Werkbank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Werkbankdie Werkbänke
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Werkbankder Werkbänke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Werkbankden Werkbänken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Werkbankdie Werkbänke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Werkbank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workbench (table at which manual work is done)

Câu hỏi thường gặp

Werkbank nghĩa là gì?

Werkbank (danh từ) nghĩa là bàn thợ.

Werkbank là der, die hay das?

Werkbank là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Werkbank); số nhiều: die Werkbänke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.