die Werkbank
số nhiều: die Werkbänke · sinh cách: der Werkbank
die Werkbank nghĩa là bàn thợ.
Nghĩa của Werkbank
Danh từ · giống cái
- Bàn thợ.
Biến cách của Werkbank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Werkbank | die Werkbänke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Werkbank | der Werkbänke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Werkbank | den Werkbänken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Werkbank | die Werkbänke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Werkbank
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workbench (table at which manual work is done)
Câu hỏi thường gặp
Werkbank nghĩa là gì?
Werkbank (danh từ) nghĩa là bàn thợ.
Werkbank là der, die hay das?
Werkbank là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Werkbank); số nhiều: die Werkbänke.