TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arkade

danh từ giống cái
[aʁˈkaːdə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arkaden · sinh cách: der Arkade

die Arkade nghĩa là cửa tò vò.

Nghĩa của Arkade

Danh từ · giống cái

  1. Cửa tò vò.

Biến cách của Arkade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arkadedie Arkaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arkadeder Arkaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arkadeden Arkaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arkadedie Arkaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arkade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arch; arcade

Câu hỏi thường gặp

Arkade nghĩa là gì?

Arkade (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.

Arkade là der, die hay das?

Arkade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arkade); số nhiều: die Arkaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.