die Arkade
số nhiều: die Arkaden · sinh cách: der Arkade
die Arkade nghĩa là cửa tò vò.
Nghĩa của Arkade
Danh từ · giống cái
- Cửa tò vò.
Biến cách của Arkade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arkade | die Arkaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arkade | der Arkaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arkade | den Arkaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arkade | die Arkaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arkade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arch; arcade
Câu hỏi thường gặp
Arkade nghĩa là gì?
Arkade (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.
Arkade là der, die hay das?
Arkade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arkade); số nhiều: die Arkaden.