der Asylsuchender
số nhiều: die Asylsuchende · sinh cách: des Asylsuchenden
der Asylsuchender nghĩa là người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.
Nghĩa của Asylsuchender
Danh từ · giống đực
- Người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.
Biến cách của Asylsuchender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Asylsuchender | die Asylsuchende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Asylsuchenden | der Asylsuchender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Asylsuchendem | den Asylsuchenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Asylsuchenden | die Asylsuchende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Asylsuchender
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asylum seeker (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Asylsuchender nghĩa là gì?
Asylsuchender (danh từ) nghĩa là người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.
Asylsuchender là der, die hay das?
Asylsuchender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Asylsuchender); số nhiều: die Asylsuchende.