die Asymmetrie
số nhiều: die Asymmetrien · sinh cách: der Asymmetrie
die Asymmetrie nghĩa là tính không đối xứng.
Nghĩa của Asymmetrie
Danh từ · giống cái
- Tính không đối xứng.
Biến cách của Asymmetrie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Asymmetrie | die Asymmetrien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Asymmetrie | der Asymmetrien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Asymmetrie | den Asymmetrien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Asymmetrie | die Asymmetrien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Asymmetrie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asymmetry
Câu hỏi thường gặp
Asymmetrie nghĩa là gì?
Asymmetrie (danh từ) nghĩa là tính không đối xứng.
Asymmetrie là der, die hay das?
Asymmetrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Asymmetrie); số nhiều: die Asymmetrien.