TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Atomkraft

danh từ giống cái
/aˈtoːmkʁaft/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Atomkraft

die Atomkraft nghĩa là năng lượng hạt nhân.

Nghĩa của Atomkraft

Danh từ · giống cái

  1. Năng lượng hạt nhân.

Biến cách của Atomkraft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Atomkraft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Atomkraft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Atomkraft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Atomkraft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Atomkraft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear power (power from nuclear reactions)

Câu hỏi thường gặp

Atomkraft nghĩa là gì?

Atomkraft (danh từ) nghĩa là năng lượng hạt nhân.

Atomkraft là der, die hay das?

Atomkraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atomkraft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.