TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufnahme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌnaːmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufnahmen · sinh cách: der Aufnahme

die Aufnahme nghĩa là bản thu, bản ghi, ảnh chụp.

Nghĩa của Aufnahme

Danh từ · giống cái

  1. Bản thu, bản ghi (âm, hình) (biên soạn)
  2. Ảnh chụp. (biên soạn)
  3. Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào trường, hội) (biên soạn)
  4. Sự nhập viện. (biên soạn)

Biến cách của Aufnahme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufnahmedie Aufnahmen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufnahmeder Aufnahmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufnahmeden Aufnahmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufnahmedie Aufnahmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aufnahme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reception; photo; recording; admission (to a school), acceptance (as a member of club, or organization)

Câu hỏi thường gặp

Aufnahme nghĩa là gì?

Aufnahme (danh từ) nghĩa là bản thu, bản ghi, ảnh chụp.

Aufnahme là der, die hay das?

Aufnahme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufnahme); số nhiều: die Aufnahmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.