die Aufnahme
số nhiều: die Aufnahmen · sinh cách: der Aufnahme
die Aufnahme nghĩa là bản thu, bản ghi, ảnh chụp.
Nghĩa của Aufnahme
Danh từ · giống cái
- Bản thu, bản ghi (âm, hình) (biên soạn)
- Ảnh chụp. (biên soạn)
- Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào trường, hội) (biên soạn)
- Sự nhập viện. (biên soạn)
Biến cách của Aufnahme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aufnahme | die Aufnahmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aufnahme | der Aufnahmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aufnahme | den Aufnahmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aufnahme | die Aufnahmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aufnahme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reception; photo; recording; admission (to a school), acceptance (as a member of club, or organization)
Câu hỏi thường gặp
Aufnahme nghĩa là gì?
Aufnahme (danh từ) nghĩa là bản thu, bản ghi, ảnh chụp.
Aufnahme là der, die hay das?
Aufnahme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufnahme); số nhiều: die Aufnahmen.