aufsetzen
Nghĩa của aufsetzen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put on (something to be worn on the head); to put on (coffee or tea); to draft; to compose (a written document); to sit up; to touch down; to touch the ground
- Danh từ touchdown
Chia động từ aufsetzen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich setze auf…).
Hiện tại Präsens
- ich setze auf
- du setzt auf
- er/sie/es setzt auf
- wir setzen auf
- ihr setzt auf
- sie/Sie setzen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich setzte auf
- du setztest auf
- er/sie/es setzte auf
- wir setzten auf
- ihr setztet auf
- sie/Sie setzten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgesetzt
- du hast aufgesetzt
- er/sie/es hat aufgesetzt
- wir haben aufgesetzt
- ihr habt aufgesetzt
- sie/Sie haben aufgesetzt
Tương lai Futur I
- ich werde aufsetzen
- du wirst aufsetzen
- er/sie/es wird aufsetzen
- wir werden aufsetzen
- ihr werdet aufsetzen
- sie/Sie werden aufsetzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich setze auf
- du setzest auf
- er/sie/es setze auf
- wir setzen auf
- ihr setzet auf
- sie/Sie setzen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- setz auf! (du)
- setzt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của aufsetzen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ aufsetzen ở thì hiện tại thế nào?
ich setze auf, du setzt auf, er/sie/es setzt auf, wir setzen auf, ihr setzt auf, sie/Sie setzen auf. Phân từ II: aufgesetzt.