TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ausrufewort

danh từ giống trung
/ˈaʊsʁuːfəˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausrufewörter · sinh cách: des Ausrufewortes

das Ausrufewort nghĩa là thán từ, từ cảm thán.

Nghĩa của Ausrufewort

Danh từ · giống trung

  1. Thán từ, từ cảm thán.

Biến cách của Ausrufewort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ausrufewortdie Ausrufewörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausrufewortesder Ausrufewörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausrufewortden Ausrufewörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ausrufewortdie Ausrufewörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ausrufewort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interjection

Câu hỏi thường gặp

Ausrufewort nghĩa là gì?

Ausrufewort (danh từ) nghĩa là thán từ, từ cảm thán.

Ausrufewort là der, die hay das?

Ausrufewort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ausrufewort); số nhiều: die Ausrufewörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.