TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aussteuer

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯sˌʃtɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aussteuern · sinh cách: der Aussteuer

die Aussteuer nghĩa là của hồi môn.

Nghĩa của Aussteuer

Danh từ · giống cái

  1. Của hồi môn.

Biến cách của Aussteuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aussteuerdie Aussteuern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aussteuerder Aussteuern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aussteuerden Aussteuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aussteuerdie Aussteuern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aussteuer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dowry; trousseau; usually restricted to household goods and fabrics given to the bride

Câu hỏi thường gặp

Aussteuer nghĩa là gì?

Aussteuer (danh từ) nghĩa là của hồi môn.

Aussteuer là der, die hay das?

Aussteuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aussteuer); số nhiều: die Aussteuern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.