TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bahre

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bahren · sinh cách: der Bahre

die Bahre nghĩa là cáng, băng ca.

Nghĩa của Bahre

Danh từ · giống cái

  1. Cáng, băng ca.

Biến cách của Bahre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bahredie Bahren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bahreder Bahren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bahreden Bahren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bahredie Bahren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bahre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bier; litter (A platform mounted on two shafts designed to be carried by two (or more) people to transport a third person); stretcher

Câu hỏi thường gặp

Bahre nghĩa là gì?

Bahre (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca.

Bahre là der, die hay das?

Bahre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bahre); số nhiều: die Bahren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.