die Bahre
số nhiều: die Bahren · sinh cách: der Bahre
die Bahre nghĩa là cáng, băng ca.
Nghĩa của Bahre
Danh từ · giống cái
- Cáng, băng ca.
Biến cách của Bahre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bahre | die Bahren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bahre | der Bahren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bahre | den Bahren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bahre | die Bahren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bahre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bier; litter (A platform mounted on two shafts designed to be carried by two (or more) people to transport a third person); stretcher
Câu hỏi thường gặp
Bahre nghĩa là gì?
Bahre (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca.
Bahre là der, die hay das?
Bahre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bahre); số nhiều: die Bahren.