Beförderung
Nghĩa của Beförderung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transportation; promotion
Biến cách của Beförderung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beförderung | die Beförderungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beförderung | der Beförderungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beförderung | den Beförderungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beförderung | die Beförderungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beförderung
Đồng nghĩa
Họ từ của Beförderung
Câu ví dụ với Beförderung
- Sie hat ihm zu seiner Beförderung gratuliert. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13498316
- Sie gratulierte ihm zu seiner Beförderung. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13498317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.