TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Beförderung

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈfœrdərʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Beförderung

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transportation; promotion

Biến cách của Beförderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beförderungdie Beförderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beförderungder Beförderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beförderungden Beförderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beförderungdie Beförderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beförderung

Đồng nghĩa

Họ từ của Beförderung

Câu ví dụ với Beförderung

  • Sie hat ihm zu seiner Beförderung gratuliert. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13498316
  • Sie gratulierte ihm zu seiner Beförderung. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13498317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.