die Beichte
số nhiều: die Beichten · sinh cách: der Beichte
die Beichte nghĩa là xưng tội.
Nghĩa của Beichte
Danh từ · giống cái
- Xưng tội.
Biến cách của Beichte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beichte | die Beichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beichte | der Beichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beichte | den Beichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beichte | die Beichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beichte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confession (sacramental disclosure of one's sins); confession (disclosure of one's bad deeds)
Câu hỏi thường gặp
Beichte nghĩa là gì?
Beichte (danh từ) nghĩa là xưng tội.
Beichte là der, die hay das?
Beichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beichte); số nhiều: die Beichten.