TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beichte

danh từ giống cái
/ˈbaɪ̯çtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beichten · sinh cách: der Beichte

die Beichte nghĩa là xưng tội.

Nghĩa của Beichte

Danh từ · giống cái

  1. Xưng tội.

Biến cách của Beichte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beichtedie Beichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beichteder Beichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beichteden Beichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beichtedie Beichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beichte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confession (sacramental disclosure of one's sins); confession (disclosure of one's bad deeds)

Câu hỏi thường gặp

Beichte nghĩa là gì?

Beichte (danh từ) nghĩa là xưng tội.

Beichte là der, die hay das?

Beichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beichte); số nhiều: die Beichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.