TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beistrich

danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯ˌʃtʀɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beistriche · sinh cách: des Beistrichs

der Beistrich nghĩa là phẩy.

Nghĩa của Beistrich

Danh từ · giống đực

  1. Phẩy.

Biến cách của Beistrich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beistrichdie Beistriche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beistrichsder Beistriche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beistrichden Beistrichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beistrichdie Beistriche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beistrich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comma; skid mark (A visible feces stain left on underpants, trousers, or sometimes the toilet bowl)

Câu hỏi thường gặp

Beistrich nghĩa là gì?

Beistrich (danh từ) nghĩa là phẩy.

Beistrich là der, die hay das?

Beistrich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beistrich); số nhiều: die Beistriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.