TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beneiden

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈnaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của beneiden

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to envy; to begrudge someone something

Chia động từ beneiden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beneidetPhân từ I: beneidend

Hiện tại Präsens

  • ich beneide
  • du beneidest
  • er/sie/es beneidet
  • wir beneiden
  • ihr beneidet
  • sie/Sie beneiden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beneidete
  • du beneidetest
  • er/sie/es beneidete
  • wir beneideten
  • ihr beneidetet
  • sie/Sie beneideten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beneidet
  • du hast beneidet
  • er/sie/es hat beneidet
  • wir haben beneidet
  • ihr habt beneidet
  • sie/Sie haben beneidet

Tương lai Futur I

  • ich werde beneiden
  • du wirst beneiden
  • er/sie/es wird beneiden
  • wir werden beneiden
  • ihr werdet beneiden
  • sie/Sie werden beneiden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beneide
  • du beneidest
  • er/sie/es beneide
  • wir beneiden
  • ihr beneidet
  • sie/Sie beneiden

Mệnh lệnh Imperativ

  • beneid! (du)
  • beneidet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của beneiden

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ beneiden ở thì hiện tại thế nào?

ich beneide, du beneidest, er/sie/es beneidet, wir beneiden, ihr beneidet, sie/Sie beneiden. Phân từ II: beneidet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.