beneiden
Nghĩa của beneiden
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to envy; to begrudge someone something
Chia động từ beneiden
Hiện tại Präsens
- ich beneide
- du beneidest
- er/sie/es beneidet
- wir beneiden
- ihr beneidet
- sie/Sie beneiden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beneidete
- du beneidetest
- er/sie/es beneidete
- wir beneideten
- ihr beneidetet
- sie/Sie beneideten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beneidet
- du hast beneidet
- er/sie/es hat beneidet
- wir haben beneidet
- ihr habt beneidet
- sie/Sie haben beneidet
Tương lai Futur I
- ich werde beneiden
- du wirst beneiden
- er/sie/es wird beneiden
- wir werden beneiden
- ihr werdet beneiden
- sie/Sie werden beneiden
Giả định I Konjunktiv I
- ich beneide
- du beneidest
- er/sie/es beneide
- wir beneiden
- ihr beneidet
- sie/Sie beneiden
Mệnh lệnh Imperativ
- beneid! (du)
- beneidet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của beneiden
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ beneiden ở thì hiện tại thế nào?
ich beneide, du beneidest, er/sie/es beneidet, wir beneiden, ihr beneidet, sie/Sie beneiden. Phân từ II: beneidet.