der Bergarbeiter
sinh cách: des Bergarbeiters
der Bergarbeiter nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.
Nghĩa của Bergarbeiter
Danh từ · giống đực
- Thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.
Biến cách của Bergarbeiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bergarbeiter | die Bergarbeiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bergarbeiters | der Bergarbeiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bergarbeiter | den Bergarbeitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bergarbeiter | die Bergarbeiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bergarbeiter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miner
Câu hỏi thường gặp
Bergarbeiter nghĩa là gì?
Bergarbeiter (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.
Bergarbeiter là der, die hay das?
Bergarbeiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bergarbeiter).