TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bergarbeiter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bergarbeiters

der Bergarbeiter nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.

Nghĩa của Bergarbeiter

Danh từ · giống đực

  1. Thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.

Biến cách của Bergarbeiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bergarbeiterdie Bergarbeiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bergarbeitersder Bergarbeiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bergarbeiterden Bergarbeitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bergarbeiterdie Bergarbeiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bergarbeiter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miner

Câu hỏi thường gặp

Bergarbeiter nghĩa là gì?

Bergarbeiter (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.

Bergarbeiter là der, die hay das?

Bergarbeiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bergarbeiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.