TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bestrafung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bestrafungen · sinh cách: der Bestrafung

die Bestrafung nghĩa là hình phạt, trừng trị.

Nghĩa của Bestrafung

Danh từ · giống cái

  1. Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Biến cách của Bestrafung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bestrafungdie Bestrafungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bestrafungder Bestrafungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bestrafungden Bestrafungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bestrafungdie Bestrafungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bestrafung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment

Câu hỏi thường gặp

Bestrafung nghĩa là gì?

Bestrafung (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.

Bestrafung là der, die hay das?

Bestrafung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestrafung); số nhiều: die Bestrafungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.