TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sanktion

danh từ giống cái
[zaŋkˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sanktionen · sinh cách: der Sanktion

die Sanktion nghĩa là hình phạt.

Nghĩa của Sanktion

Danh từ · giống cái

  1. Hình phạt.

Biến cách của Sanktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sanktiondie Sanktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sanktionder Sanktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sanktionden Sanktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sanktiondie Sanktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sanktion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanction, restrictive measure, punishment

Câu hỏi thường gặp

Sanktion nghĩa là gì?

Sanktion (danh từ) nghĩa là hình phạt.

Sanktion là der, die hay das?

Sanktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sanktion); số nhiều: die Sanktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.