TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bienenstock

danh từ giống đực
/ˈbiːnənˌʃtɔk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bienenstöcke · sinh cách: des Bienenstockes

der Bienenstock nghĩa là tổ ong.

Nghĩa của Bienenstock

Danh từ · giống đực

  1. Tổ ong.

Biến cách của Bienenstock (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bienenstockdie Bienenstöcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bienenstockesder Bienenstöcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bienenstockden Bienenstöcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bienenstockdie Bienenstöcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bienenstock

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hive, beehive (artificial structure for housing bees, including the swarm and its combs)

Câu hỏi thường gặp

Bienenstock nghĩa là gì?

Bienenstock (danh từ) nghĩa là tổ ong.

Bienenstock là der, die hay das?

Bienenstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bienenstock); số nhiều: die Bienenstöcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.