der Bierbauch
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Bierbäuche · sinh cách: des Bierbauches
der Bierbauch nghĩa là bụng bia.
Nghĩa của Bierbauch
Danh từ · giống đực
- Bụng bia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bierbauch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer belly
Câu hỏi thường gặp
Bierbauch nghĩa là gì?
Bierbauch (danh từ) nghĩa là bụng bia.
Bierbauch là der, die hay das?
Bierbauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bierbauch); số nhiều: die Bierbäuche.