die Bildvorschau
số nhiều: die Bildvorschauen · sinh cách: der Bildvorschau
die Bildvorschau nghĩa là hình nhỏ.
Nghĩa của Bildvorschau
Danh từ · giống cái
- Hình nhỏ.
Biến cách của Bildvorschau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bildvorschau | die Bildvorschauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bildvorschau | der Bildvorschauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bildvorschau | den Bildvorschauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bildvorschau | die Bildvorschauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bildvorschau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preview image, thumbnail (a miniature preview of a larger image)
Câu hỏi thường gặp
Bildvorschau nghĩa là gì?
Bildvorschau (danh từ) nghĩa là hình nhỏ.
Bildvorschau là der, die hay das?
Bildvorschau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bildvorschau); số nhiều: die Bildvorschauen.