der Biss
số nhiều: die Bisse · sinh cách: des Bisses
der Biss nghĩa là vết cắn.
Cũng là một dạng biến đổi của beißen — Cắn.
Nghĩa của Biss
Danh từ · giống đực
- Vết cắn.
Biến cách của Biss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Biss | die Bisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bisses | der Bisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Biss | den Bissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Biss | die Bisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bite (instance or way of biting; wound from biting)
Câu hỏi thường gặp
Biss nghĩa là gì?
Biss (danh từ) nghĩa là vết cắn.
Biss là der, die hay das?
Biss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Biss); số nhiều: die Bisse.