TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Biss

danh từ giống đực
/bɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bisse · sinh cách: des Bisses

der Biss nghĩa là vết cắn.

Cũng là một dạng biến đổi của beißen — Cắn.

Nghĩa của Biss

Danh từ · giống đực

  1. Vết cắn.

Biến cách của Biss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bissdie Bisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bissesder Bisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bissden Bissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bissdie Bisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bite (instance or way of biting; wound from biting)

Câu hỏi thường gặp

Biss nghĩa là gì?

Biss (danh từ) nghĩa là vết cắn.

Biss là der, die hay das?

Biss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Biss); số nhiều: die Bisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.