TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

blättern

/ˈblɛtɐn/ giọng máy của trình duyệt

blättern nghĩa là đọc lướt qua.

Cũng là một dạng biến đổi của Blatt — Lá.

Nghĩa của blättern

Động từ

  1. Đọc lướt qua.

Chia động từ blättern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geblättertPhân từ I: blätternd

Hiện tại Präsens

  • ich blättre
  • du blätterst
  • er/sie/es blättert
  • wir blättern
  • ihr blättert
  • sie/Sie blättern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich blätterte
  • du blättertest
  • er/sie/es blätterte
  • wir blätterten
  • ihr blättertet
  • sie/Sie blätterten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geblättert
  • du hast geblättert
  • er/sie/es hat geblättert
  • wir haben geblättert
  • ihr habt geblättert
  • sie/Sie haben geblättert

Tương lai Futur I

  • ich werde blättern
  • du wirst blättern
  • er/sie/es wird blättern
  • wir werden blättern
  • ihr werdet blättern
  • sie/Sie werden blättern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich blättere
  • du blätterest
  • er/sie/es blättere
  • wir blättern
  • ihr blätteret
  • sie/Sie blättern

Mệnh lệnh Imperativ

  • blättre! (du)
  • blättert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với blättern

  • Die Blätter färben sich im Herbst rot. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354847
  • Warum sind Blätter grün? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6301592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to browse; to peel off, to flake off

Câu hỏi thường gặp

blättern nghĩa là gì?

blättern (động từ) nghĩa là đọc lướt qua.

Chia động từ blättern ở thì hiện tại thế nào?

ich blättre, du blätterst, er/sie/es blättert, wir blättern, ihr blättert, sie/Sie blättern. Phân từ II: geblättert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.