blond
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/blɔnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của blond
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blond; fair; unlike English, not commonly used of anything other than hair (except beer, see hereunder); bright; not brown or yeasty; stupid; naive
So sánh của blond
| So sánh hơn | blonder |
| So sánh nhất | am blondesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blond
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với blond
- Maria ist blond. Mary có mái tóc vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930062
- Viele Deutsche haben blondes Haar und blaue Augen. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6218277
- Lidia hat glatte blonde Haare. Lidia có mái tóc thẳng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.