der Bolschewismus
số nhiều: die Bolschewismen · sinh cách: des Bolschewismus
der Bolschewismus nghĩa là chủ nghĩa bôn-sê-vích.
Nghĩa của Bolschewismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa bôn-sê-vích.
Biến cách của Bolschewismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bolschewismus | die Bolschewismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bolschewismus | der Bolschewismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bolschewismus | den Bolschewismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bolschewismus | die Bolschewismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bolschewismus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bolshevism, Leninism, (early) Soviet communism
Câu hỏi thường gặp
Bolschewismus nghĩa là gì?
Bolschewismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bôn-sê-vích.
Bolschewismus là der, die hay das?
Bolschewismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bolschewismus); số nhiều: die Bolschewismen.