TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die/das Bookmark

danh từ
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bookmarks · sinh cách: des/der Bookmarks

der/die/das Bookmark nghĩa là dấu trang.

Nghĩa của Bookmark

Danh từ

  1. Dấu trang.

Biến cách của Bookmark (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die/das Bookmarkdie Bookmarks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Bookmarksder Bookmarks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Bookmarkden Bookmarks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die/das Bookmarkdie Bookmarks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bookmark

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookmark

Câu hỏi thường gặp

Bookmark nghĩa là gì?

Bookmark (danh từ) nghĩa là dấu trang.

Bookmark là der, die hay das?

Bookmark là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Bookmark); số nhiều: die Bookmarks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.