TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brechungsindex

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brechungsindizes · sinh cách: des Brechungsindexes

der Brechungsindex nghĩa là chiết suất.

Nghĩa của Brechungsindex

Danh từ · giống đực

  1. Chiết suất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brechungsindex

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refractive index

Câu hỏi thường gặp

Brechungsindex nghĩa là gì?

Brechungsindex (danh từ) nghĩa là chiết suất.

Brechungsindex là der, die hay das?

Brechungsindex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brechungsindex); số nhiều: die Brechungsindizes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.