TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Briefkasten

danh từ giống đực
/ˈbriːfˌkastən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Briefkästen · sinh cách: des Briefkastens

der Briefkasten nghĩa là hòm thư, hộp thư, hòm thư đến, thùng thư.

Nghĩa của Briefkasten

Danh từ · giống đực

  1. Hòm thư, hộp thư, hòm thư đến, hòm thư cá nhân, hộp thư cá nhân.
  2. Thùng thư, hòm thư đi.

Biến cách của Briefkasten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Briefkastendie Briefkästen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Briefkastensder Briefkästen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Briefkastenden Briefkästen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Briefkastendie Briefkästen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Briefkasten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mailbox, letterbox

Câu hỏi thường gặp

Briefkasten nghĩa là gì?

Briefkasten (danh từ) nghĩa là hòm thư, hộp thư, hòm thư đến, thùng thư.

Briefkasten là der, die hay das?

Briefkasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Briefkasten); số nhiều: die Briefkästen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.