TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Postkasten

danh từ giống đực
/ˈpɔstˌkastən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Postkästen · sinh cách: des Postkastens

der Postkasten nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Nghĩa của Postkasten

Danh từ · giống đực

  1. Thùng thư, hòm thư, hòm thư đi.

Biến cách của Postkasten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Postkastendie Postkästen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Postkastensder Postkästen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Postkastenden Postkästen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Postkastendie Postkästen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Postkasten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mailbox, letterbox

Câu hỏi thường gặp

Postkasten nghĩa là gì?

Postkasten (danh từ) nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Postkasten là der, die hay das?

Postkasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Postkasten); số nhiều: die Postkästen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.