TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Briefträger

danh từ giống đực
/ˈbʁiːfˌtʁɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Briefträgers

der Briefträger nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Nghĩa của Briefträger

Danh từ · giống đực

  1. Người đưa thư, bưu tá.

Biến cách của Briefträger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Briefträgerdie Briefträger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Briefträgersder Briefträger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Briefträgerden Briefträgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Briefträgerdie Briefträger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Briefträger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mailman, postman

Câu hỏi thường gặp

Briefträger nghĩa là gì?

Briefträger (danh từ) nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Briefträger là der, die hay das?

Briefträger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Briefträger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.