TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Postbote

danh từ giống đực
/ˈpɔstboːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Postboten · sinh cách: des Postboten

der Postbote nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Nghĩa của Postbote

Danh từ · giống đực

  1. Người đưa thư, bưu tá.

Biến cách của Postbote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Postbotedie Postboten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Postbotender Postboten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Postbotenden Postboten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Postbotendie Postboten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Postbote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mailman, postman, postie, mail carrier, letter carrier, mailperson (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Postbote nghĩa là gì?

Postbote (danh từ) nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Postbote là der, die hay das?

Postbote là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Postbote); số nhiều: die Postboten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.