TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zusteller

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zustellers

der Zusteller nghĩa là nhân viên giao hàng.

Nghĩa của Zusteller

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên giao hàng.

Biến cách của Zusteller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zustellerdie Zusteller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zustellersder Zusteller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zustellerden Zustellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zustellerdie Zusteller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zusteller

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliveryman (of male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Zusteller nghĩa là gì?

Zusteller (danh từ) nghĩa là nhân viên giao hàng.

Zusteller là der, die hay das?

Zusteller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zusteller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.