der Briefumschlag
số nhiều: die Briefumschläge · sinh cách: des Briefumschlages
der Briefumschlag nghĩa là phong bì, bao thư.
Nghĩa của Briefumschlag
Danh từ · giống đực
- Phong bì, bao thư.
Biến cách của Briefumschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Briefumschlag | die Briefumschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Briefumschlages | der Briefumschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Briefumschlag | den Briefumschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Briefumschlag | die Briefumschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Briefumschlag
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ envelope (for a letter)
Câu hỏi thường gặp
Briefumschlag nghĩa là gì?
Briefumschlag (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.
Briefumschlag là der, die hay das?
Briefumschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Briefumschlag); số nhiều: die Briefumschläge.