TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Briefumschlag

danh từ giống đực
/ˈbʁiːfʔʊmˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Briefumschläge · sinh cách: des Briefumschlages

der Briefumschlag nghĩa là phong bì, bao thư.

Nghĩa của Briefumschlag

Danh từ · giống đực

  1. Phong bì, bao thư.

Biến cách của Briefumschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Briefumschlagdie Briefumschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Briefumschlagesder Briefumschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Briefumschlagden Briefumschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Briefumschlagdie Briefumschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Briefumschlag

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope (for a letter)

Câu hỏi thường gặp

Briefumschlag nghĩa là gì?

Briefumschlag (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.

Briefumschlag là der, die hay das?

Briefumschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Briefumschlag); số nhiều: die Briefumschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.