die Brosame
số nhiều: die Brosamen · sinh cách: der Brosame
die Brosame nghĩa là miếng, mẫu, mảnh vụn.
Nghĩa của Brosame
Danh từ · giống cái
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Miếng, mẫu, mảnh vụn.
Biến cách của Brosame (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brosame | die Brosamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brosame | der Brosamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brosame | den Brosamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brosame | die Brosamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brosame
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumb
Câu hỏi thường gặp
Brosame nghĩa là gì?
Brosame (danh từ) nghĩa là miếng, mẫu, mảnh vụn.
Brosame là der, die hay das?
Brosame là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brosame); số nhiều: die Brosamen.