TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bruchteil

danh từ giống đực
/ˈbʁʊxˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bruchteile · sinh cách: des Bruchteils

der Bruchteil nghĩa là phần, tỷ lệ.

Nghĩa của Bruchteil

Danh từ · giống đực

  1. Phần, tỷ lệ.

Biến cách của Bruchteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bruchteildie Bruchteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bruchteilsder Bruchteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bruchteilden Bruchteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bruchteildie Bruchteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bruchteil

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part, fraction (share of an overall set or value); fraction (comparatively small share); fragment

Câu hỏi thường gặp

Bruchteil nghĩa là gì?

Bruchteil (danh từ) nghĩa là phần, tỷ lệ.

Bruchteil là der, die hay das?

Bruchteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bruchteil); số nhiều: die Bruchteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.