die Buche
số nhiều: die Buchen · sinh cách: der Buche
die Buche nghĩa là cây gie gai.
Cũng là một dạng biến đổi của Buch — Sách, sổ, sách giáo khoa.
Cũng là một dạng biến đổi của buchen — Đặt chỗ, giữ chỗ.
Nghĩa của Buche
Danh từ · giống cái
- Cây gie gai.
Biến cách của Buche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Buche | die Buchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Buche | der Buchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Buche | den Buchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Buche | die Buchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Buche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a beech (Fagus); the common tree; beech; the wood of the tree
Câu hỏi thường gặp
Buche nghĩa là gì?
Buche (danh từ) nghĩa là cây gie gai.
Buche là der, die hay das?
Buche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buche); số nhiều: die Buchen.