TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bulldozer

danh từ giống đực
/ˈbʊlˌdoːzɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bulldozers

der Bulldozer nghĩa là xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Nghĩa của Bulldozer

Danh từ · giống đực

  1. Xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Biến cách của Bulldozer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bulldozerdie Bulldozer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bulldozersder Bulldozer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bulldozerden Bulldozern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bulldozerdie Bulldozer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bulldozer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulldozer (tractor)

Câu hỏi thường gặp

Bulldozer nghĩa là gì?

Bulldozer (danh từ) nghĩa là xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Bulldozer là der, die hay das?

Bulldozer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bulldozer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.